Daily check -up

Daily check -up

10th Grade

8 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Thuyết kiến tạo mảng

Thuyết kiến tạo mảng

10th Grade

10 Qs

ĐVTA 23

ĐVTA 23

KG - University

13 Qs

Ôn tập giữa kì 1 lớp 10

Ôn tập giữa kì 1 lớp 10

3rd - 12th Grade

13 Qs

TEST ON ENGLISH - GROUP 10 -2

TEST ON ENGLISH - GROUP 10 -2

1st - 10th Grade

10 Qs

Lý Thuyết về Các Thì Hiện Tại & Quá Khứ

Lý Thuyết về Các Thì Hiện Tại & Quá Khứ

6th Grade - University

10 Qs

BÀI 1: MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

BÀI 1: MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1st - 12th Grade

10 Qs

Unit 10- English 8- FUTURE CONTINUOUS

Unit 10- English 8- FUTURE CONTINUOUS

7th - 12th Grade

10 Qs

English 10 - Unit 7 Cultural Diversity

English 10 - Unit 7 Cultural Diversity

10th Grade

10 Qs

Daily check -up

Daily check -up

Assessment

Quiz

English

10th Grade

Practice Problem

Hard

CCSS
RI.11-12.5, RI. 9-10.2, RI.9-10.5

+10

Standards-aligned

Created by

hông nguyên

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

8 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch những cụm từ gạch chân sang tiếng Anh

Tuy nhiên, khác với hầu hết các dạng năng lượng tái tạo, năng lượng gió tương đối ổn định

...........................................most forms of ........................., .......................is relatively reliable

(các đáp án cách nhau bởi dấu gạch chéo "/" )

Tags

CCSS.RI.11-12.3

CCSS.RI.11-12.5

CCSS.RI.8.3

CCSS.RI.9-10.3

CCSS.RI.9-10.5

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch những cụm từ gạch chân sang tiếng Anh

Tuy nhiên, khác với hầu hết các dạng năng lượng tái tạo, năng lượng gió tương đối ổn định

...........................................most forms of ........................., .......................is relatively reliable

(các đáp án cách nhau bởi dấu gạch chéo "/")

Tags

CCSS.RI.11-12.5

CCSS.RI.6.5

CCSS.RI.7.5

CCSS.RI.8.5

CCSS.RI.9-10.5

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch những cụm từ gạch chân sang tiếng Anh

Rõ ràng là việc áp dụng phong cách sống xanh mang lại nhiều lợi ích

........................................... adopting ...........................is beneficial

(các đáp án cách nhau bởi dấu gạch chéo "/")

Tags

CCSS.RI.11-12.3

CCSS.RI.11-12.5

CCSS.RI.8.5

CCSS.RI.9-10.3

CCSS.RI.9-10.5

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch những cụm từ gạch chân sang tiếng Anh

Có một lập luận thuyết phục hơn rằng lượng dấu chân các bon lớn đã phá hủy môi trường thiên nhiên

There is a more persuasive argument that the large ................................is the reason for destroying.............................

(các đáp án cách nhau bởi dấu gạch chéo "/")

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch những cụm từ gạch chân sang tiếng Anh

Ưu điểm chính là mọi người đều có cơ hội nghề nghiệp như nhau

................................everyone has the same.....................................

(các đáp án cách nhau bởi dấu gạch chéo "/")

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch những cụm từ gạch chân sang tiếng Anh

Tôi ủng hộ ý kiến cho rằng thí sinh tái sử dụng chai nước thay vì mua nước đóng chai

.....................................candidates use their own........bottle instead of buying bottled water

(các đáp án cách nhau bởi dấu gạch chéo "/")

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch những cụm từ gạch chân sang tiếng Anh

Tương tự, bạn nên mang túi tái sử dụng khi đi mua sắm để giảm thiểu rác thải nhựa

.............................. you should bring a..................bag when you go shopping to reduce .........................

(các đáp án cách nhau bởi dấu gạch chéo "/")

Tags

CCSS.RI.11-12.5

CCSS.RI.8.3

CCSS.RI.8.5

CCSS.RI.9-10.3

CCSS.RI.9-10.5

8.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch những cụm từ gạch chân sang tiếng Anh

Sống trong một gia đình hạt nhâncả thuận lợi và khó khăn

Living in a...........................has....................................

(các đáp án cách nhau bởi dấu gạch chéo "/")

Tags

CCSS.RI. 9-10.2

CCSS.RI.11-12.2

CCSS.RI.8.2

CCSS.RL.11-12.2

CCSS.RL.9-10.2