ÔN TẬP GTHN 2 KỲ 1

ÔN TẬP GTHN 2 KỲ 1

University

25 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

KELAS X 第一课

KELAS X 第一课

University

20 Qs

Quiz Week 9

Quiz Week 9

University

20 Qs

第三课练习

第三课练习

1st Grade - University

20 Qs

漢字N4

漢字N4

University

20 Qs

练习

练习

University

20 Qs

12 con giáp

12 con giáp

KG - University

20 Qs

华语 形似字

华语 形似字

KG - Professional Development

20 Qs

买衣服

买衣服

12th Grade - University

20 Qs

ÔN TẬP GTHN 2 KỲ 1

ÔN TẬP GTHN 2 KỲ 1

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

Hon Da

Used 4+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

我现在去图书馆

Bây giờ tôi đi thư viện.

/Wǒ xiànzài qù túshūguǎn/

/Wǒ xiànqù túshūguǎn/

/Wǒ zài qù túshūguǎn/

/Wǒ xiànzài túshūguǎn qù/

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

5 mins • 1 pt

咱们  / zánmen / : nghĩa là gì?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

/Wǎnshàng nǐ cháng zuò shénme?/

Bạn thường làm gì vào buổi tối?

常晚上你做什么?

晚上你常做什么?

晚上做什么你常?

晚上你做什么常?

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

5 mins • 1 pt

玛丽常(...)书。/Mǎlì cháng jiè shū./ Mary thường mượn sách.

"MƯỢN" nghĩa là gì?

5.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

我要上网查资料。 /Wǒ yào shàngwǎng chá zīliào./

Tôi phải lên mạng tra cứu ............?

THÔNG BÁO

TÀI LIỆU

THÔNG TIN

INTERNET

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

5 mins • 1 pt

上课时总是要(....)。

/Shàngkè shí zǒng shì yào ānjìng./

Phải luôn giữ trật tự trong giờ học.

7.

DRAW QUESTION

5 mins • 1 pt

/Liànxí – luyện tập/

Chữ viết tiếng Trung là gì?

Media Image

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?