
ktra từ mới 28/9
Authored by Linh Nguyễn
English
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
135 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
remark
n. Lời bình luận, nhận xét
v. Triển khai, dàn quân
v. khao khát, mong muốn
v. kết hợp
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
resist
Kháng cự, chống lại, chống cự (sự tấn công)
v. tư vấn, tham khả
v. phá huỷ
n. thanh niên, tuổi dậy thì
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
suit
v. phù hợp
v. tiến hoá, phát triển
v. tàn phá, phá hoại
adj, phù phiếm, hư vô
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
range
n. loại
v. hiện thân , hoá thân, nhân hoá
adj. liều lĩnh, ko lo âu
n. phân loại học
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
purpose
n. mục đích
v. đập, phá vỡ, phân chia
v. tập hợp
n. sự gắn bó
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
millennnia
n. thiên niên kỉ
n. thuật toán
v. làm sai lệch
n. tính nghiêm ngặt, tính chính xác
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
ancient
adj. cổ đại
adj. nền tảng, thiêt yếu, cơ bản
adj. tha thiết, nhiệt tình
n. sự phân loại theo thứ hạng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?