裴长达 301句汉语会话 - 第2课 - 综合

裴长达 301句汉语会话 - 第2课 - 综合

University

43 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

0421 TEST MANDARIN 1

0421 TEST MANDARIN 1

KG - Professional Development

40 Qs

HSK1-Vocabulary Contest!~

HSK1-Vocabulary Contest!~

University

41 Qs

Cabe Rawit

Cabe Rawit

University

45 Qs

Mandarin

Mandarin

10th Grade - University

41 Qs

Gaby Hsk 2  unit 3-4

Gaby Hsk 2 unit 3-4

University

40 Qs

高级 - 早 - 期末考

高级 - 早 - 期末考

University

40 Qs

我有一个哥哥

我有一个哥哥

University

45 Qs

CH251-3-64

CH251-3-64

University

38 Qs

裴长达 301句汉语会话 - 第2课 - 综合

裴长达 301句汉语会话 - 第2课 - 综合

Assessment

Quiz

World Languages

University

Easy

Created by

Bùi Đạt

Used 8+ times

FREE Resource

43 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của: 早 (zǎo)
sớm
muộn
tốt
rất

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch: Chào bạn buổi sáng!
你好!
你早!
你们好!
他们好!

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

很早 / 好早 có nghĩa là
Rất khỏe
Rất muộn
Rất sớm
Rất tốt

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của: 身体 (shēntǐ)
cám ơn
sức khỏe
bọn họ
đều đến

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Dịch: 你身体好吗?
Bạn có đến không?
Bạn có khỏe không?
Bạn tên gì?
Bạn ăn món gì?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của: 谢谢 (xièxie)
cám ơn
sức khỏe
bọn họ
xin chào

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Dịch: Chào Ba buổi sáng!
妈妈早!
爸爸早!
你早!
爸爸好!

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?