Search Header Logo

vocab E9 2 HSG ANGRY

Authored by Nguyễn Kiều Lan Phương

English

Professional Development

Used 1+ times

vocab E9 2 HSG ANGRY
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Quality

phẩm chất

sự trung thành

tình bạn

cho và nhận

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

give-and-take

sự nhường nhịn

lòng nhiệt tình

người quen

lòng biết ơn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

constancy

sự kiên định

căn hộ

long trung thành

sự hào phóng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

enthusiastic

nhiệt tình

trung thành

ích kỉ

vui vẻ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

incapable of

có khả năng

không có khả năng

quan tâm

nhiệt tình

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

loyal to

trung thành với

nhiệt tình

chán

có khả năng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

suspect

nghi ngờ

tin tưởng

làm quen

kiên định

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?