
BẢNG CHỮ CÁI - Từ vựng (Sau bài 19 Phụ âm)
Authored by Thảo Phương
World Languages
Professional Development
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Dưa chuột" trong tiếng Hàn là ...
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Sữa" trong tiếng Hàn là ...
우유
바나나
오요
오유
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Cái mũ (nón)" trong tiếng Hàn là ...
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Cái quần" trong tiếng Hàn là ...
가반
이에
바자
바지
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Cái chân váy" trong tiếng Hàn là ...
치마
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Quả táo" trong tiếng Hàn là ...
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Thịt" trong tiếng Hàn là ...
고기
고가
고개
고겨
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?