Search Header Logo

Bài 10 - Từ vựng Minna no nihongo

Authored by LE Jasmine

World Languages

Professional Development

Used 6+ times

Bài 10 - Từ vựng Minna no nihongo
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

35 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

あります

Có ( tồn tại, dùng cho đồ vật )

Có, ở ( tồn tại, dùng cho người và động vật )

Nói

Gặp

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

います

Có ( tồn tại, dùng cho đồ vật )

Có, ở ( tồn tại, dùng cho người và động vật )

Nói

Xem

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

いろいろ(な)

Màu sắc

Nhiều, đa dạng

Tốt, đẹp

Khác

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

男の人

(おとこのひと)

Người nước ngoài

Người ngoài hành tinh

Người đàn ông (nam giới)

Người con gái (nữ giới)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

女の人

(おんなのひと)

Người nước ngoài

Người ngoài hành tinh

Người đàn ông (nam giới)

Người con gái (nữ giới)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

男の子

(おとこのこ)

Cậu con trai, bé trai

Cô con gái, bé gái

Người đàn ông (nam giới)

Người con gái (nữ giới)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

女の子

(おんなのこ)

Cậu con trai, bé trai

Cô con gái, bé gái

Người đàn ông (nam giới)

Người con gái (nữ giới)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?