Search Header Logo

TIỀN TỆ

Authored by Linh Ái

English

5th Grade

Used 9+ times

TIỀN TỆ
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Đơn vị đồng (Việt Nam Đồng) trong tiếng Trung là:

人民币 /rén mín bì/

越南盾 /yuè nán dùn/

美元 /měi yuán/

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nhân dân tệ là:

人民币 /rén mín bì/

越南盾 /yuè nán dùn/

美元 /měi yuán/

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

一千 / yìqiān/ tương ứng với:

100

1.000

1.000.000

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

一万 / yíwàn/ tương ứng với:

1.000.000

100.000

10.000

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

一亿 / yíyì/ tương ứng với:

1.000.000.000

10.000.000

100.000.000

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

一百万 /Yībǎi wàn/ tương ứng với:

1.000.000

10.000.000

100.000.000

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Một triệu rưỡi (1.500.000) là:

一百万五

Yībǎi wàn wǔ

一千万五

Yīqiān wàn wǔ

十五万

Shíwǔ wàn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?