
BÀI TẬP TOÁN CUỐI TUẦN 10
Authored by Thúy Thị
Mathematics
1st - 5th Grade
Used 11+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
12 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Số 68754 đọc là:
Sáu mươi tám nghìn bảy trăm năm mươi tư
Sáu tám nghìn bảy trăm năm mươi
Sáu tám nghìn bảy năm tư
Sáu mươi tám nghìn bảy trăm năm mươi
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Số 948108 đọc là:
Chín trăm bốn mươi tám chục nghìn một trăm linh tám.
Chín trăm bốn tám nghìn một trăm linh tám
Chín bốn mươi tám nghìn một trăm linh tám
Chín trăm bốn mươi tám nghìn một trăm tám
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Số ba trăm mười nghìn hai trăm ba mươi mốt viết là
301321.
310231.
310213.
301123.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Số hai mươi tư nghìn ba trăm linh lăm viết là
24530.
24503.
24350.
24305.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Chữ số 9 trong số 320896 nằm ở hàng:
Trăm nghìn
Chục nghìn
Trăm
Chục
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Số tròn chục liền sau số 638763 đọc là:
Sáu trăm ba mươi tám nghìn bảy trăm sáu mươi ba
Sáu trăm ba mươi tám nghìn bảy trăm sáu ba
Sáu trăm ba mươi tám nghìn bảy trăm bảy mươi
Sáu trăm ba mươi tám nghìn bảy trăm sáu mươi
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Số chẵn liền sau số 321136 đọc là:
Ba trăm hai mươi mốt nghìn một trăm ba mươi sáu
Ba trăm hai mươi mốt nghìn một trăm ba mươi tám
Ba trăm hai mươi mốt nghìn một trăm sáu ba
Ba trăm hai mươi mốt nghìn một trăm ba tư
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?