
Từ vựng lớp 9 - Unit 3 - P1
Authored by Phan Trinh
English
9th Grade
Used 11+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Anh đúng với từ sau:
cày, xới
to journey (v)
to plow (v)
crop (n)
to join (v)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Anh đúng với từ sau:
cái cày
to rest (v)
rest (n)
journey (n)
plow (n)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Anh đúng với từ sau:
lối vào
to harvest (v)
to lie (v)
snack (n)
entrance (n)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Anh đúng với từ sau:
cây đa
crop (n)
plow (n)
banyan (tree) (n)
entrance (n)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Anh đúng với từ sau:
gặt hái
to harvest (v)
to plow (v)
to lie (v)
to join
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tiếng Anh đúng với từ sau:
sự nghỉ ngơi
snack (n)
plow (n)
journey (n)
rest (n)
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Viết nghĩa tiếng Anh của từ sau, ghi loại từ (mỗi chữ cái đều viết thường):
bữa ăn nhẹ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?