Search Header Logo

Q1.B5

Authored by Chuong Canh

World Languages

University

Used 10+ times

Q1.B5
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ tương ứng:

e. Mời

  1. 2. 是

d. Đúng, là

  1. 3. 老师

a. Ngài, ông

  1. 1. 这

c. Thầy giáo

  1. 4. 您

b. Đây, này

  1. 5. 请

2.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ tương ứng:

a. Nín

  1. 2. 是

d. Qǐng

  1. 1. 这

b. Lǎoshī

  1. 4. 您

e. Shì

  1. 3. 老师

c. Zhè

  1. 5. 请

3.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ tương ứng:

a. Trà

  1. 1. 进

c. Uống

  1. 2. 坐

b. Ngồi

  1. 3. 喝

e. Tiến, vào

  1. 5. 谢谢

d. Cảm ơn

  1. 4. 茶

4.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ tương ứng:

d. xièxie

  1. 2. 坐

e. Jìn

  1. 5. 谢谢

b. Zuò

  1. 4. 茶

c. Hē

  1. 3. 喝

a. chá

  1. 1. 进

5.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ tương ứng:

e. Mười

  1. 1. 不客气

d. Khách sáo

  1. 5. 十

b. Đừng khách sáo

  1. 4. 身体

a. Công tác

  1. 2. 客气

c. thân thẻ

  1. 3. 工作

6.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ tương ứng:

e. bú kèqi

  1. 4. 身体

d. shí

  1. 2. 客气

c. gōngzuò

  1. 5. 十

b. kèqi

  1. 1. 不客气

a. shēntǐ

  1. 3. 工作

7.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ tương ứng:

e. Thứ Sáu

  1. 5. 谢谢

d. Cảm ơn

  1. 2. 星期一

b. Đừng khách sáo

  1. 1. 不客气

a. Thứ Hai

  1. 4. 您好

c. Chào Ngài/ Bác/ Thầy...

  1. 3. 星期五

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for World Languages