Search Header Logo

Unit 6_The environment_Vocabulary

Authored by Nhật Long

English

University

Unit 6_The environment_Vocabulary
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

48 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

environment

(n) môi trường, hoàn cảnh xung quanh
sụ ngăn cấm
ngăn cấm (v)
dọn dẹp sạch

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

environmental

(adj) thuộc về môi trường
(n) môi trường, hoàn cảnh xung quanh
sụ ngăn cấm
ngăn cấm (v)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

dump

v., n. /dʌmp/ đổ rác; đống rác, nơi đổ rác
(adj) thuộc về môi trường
(n) môi trường, hoàn cảnh xung quanh
sụ ngăn cấm

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

deforestation

(n) Sự phá rừng
v., n. /dʌmp/ đổ rác; đống rác, nơi đổ rác
(adj) thuộc về môi trường
(n) môi trường, hoàn cảnh xung quanh

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

pollution

(n) sự ô nhiễm
(n) Sự phá rừng
v., n. /dʌmp/ đổ rác; đống rác, nơi đổ rác
(adj) thuộc về môi trường

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

deforest

Phá rừng(v)
(n) sự ô nhiễm
(n) Sự phá rừng
v., n. /dʌmp/ đổ rác; đống rác, nơi đổ rác

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

to pollute

Làm ô nhiễm(v)
Phá rừng(v)
(n) sự ô nhiễm
(n) Sự phá rừng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?