Trò chơi số 1 (thầy Trường)

Trò chơi số 1 (thầy Trường)

1st Grade

21 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

中文一 第八课 我去学校

中文一 第八课 我去学校

1st Grade

19 Qs

สรุปบทเรียน

สรุปบทเรียน

1st - 5th Grade

20 Qs

第六课 汉语拼音

第六课 汉语拼音

1st Grade

19 Qs

国庆日记 语法练习

国庆日记 语法练习

1st - 10th Grade

20 Qs

一年级华文单元六:大小多少(识字)

一年级华文单元六:大小多少(识字)

1st Grade

20 Qs

B2 Chp1: 你,我,的,是,电

B2 Chp1: 你,我,的,是,电

KG - 2nd Grade

18 Qs

Ai đỉnh cao nhất

Ai đỉnh cao nhất

1st - 2nd Grade

16 Qs

一年级华语单元22 我也跟着做

一年级华语单元22 我也跟着做

1st Grade

20 Qs

Trò chơi số 1 (thầy Trường)

Trò chơi số 1 (thầy Trường)

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Medium

Created by

Văn Quan

Used 14+ times

FREE Resource

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

shāng diàn

Shí táng

xué xiào

yín háng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Bạn là người nước nào ?

你是哪国人

你学习什么

你吃什么

这是谁

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

先生 (xiānsheng) là cách xưng hô với

Đàn ông

Phụ nữ

Người lớn tuổi

Trẻ em

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Ghép các từ sau thành câu đúng (叫/名字/你/什么)

你叫什么名字

什么名字你叫

叫你什么名字

叫什么名字你

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Đơn vị "trăm" trong tiếng Trung được nói là

Một đáp án khác

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Đây là quốc kỳ của

中国

法国

英国

越南

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?