초급1 15과: 교통

초급1 15과: 교통

Assessment

Quiz

World languages

University

Practice Problem

Hard

Created by

Nguyễn Hà Phương

Used 6+ times

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

11 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 3 pts

Chọn đáp án có từ vựng không cùng loại

A 타다 - 내리다 - 갈아타다
B 오토바이 - 배 -비행기
C 빨갛다 - 노랗다 - 파랗다
D 언제 - 왜 - 야경

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 3 pts

Chọn thứ tự tiếng Hàn đúng cho các từ sau:

Điểm dừng xe buýt - Bến xe buýt - Bãi đỗ xe - Xe buýt khu vực

A 주차장 - 버스 정류장 - 버스 터미널 - 마을 버스
B 주차장 - 버스 터미널 - 버스 정류장 - 마을 버스
C 버스 정류장 - 주차장 - 마을 버스 - 버스 터미널
D 버스 정류장 - 버스 터미널 - 주차장 - 마을버스

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 5 pts

Chọn thứ tự tiếng Hàn đúng cho các từ sau:

Trung tâm thành phố - Cửa hàng tiện ích - Đồ ăn vặt - Taxi cao cấp

A시내 - 간식 - 모범택시 - 편의점
B 시내 - 편의점 - 간식 - 모범택시
C 간식 - 편의점 - 시내 - 모범택시
D 간식 - 시내 - 모범택시 - 편의점

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ “Trạm xăng” là gì?

A 주요소
B 조요소
C 주유수
D 주유소

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

이것은 무엇입니까?

횡단보도

교통 카드

매표소

주차장

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

이것은 무엇입니까?

고속도로

교통사고

버스 터미널

고속버스

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

이것은 무엇입니까?

전철

자전거

지하철

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?