
Q1.B14
Authored by Chuong Canh
World Languages
University
Used 12+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
22 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
giám đốc
啊
gần đây
最近
ồ, ừ, ôi
马马虎虎
thường thường
好久
lâu, bao lâu
经理
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
khai giảng
点儿
chút ít
有(一)点儿
có chút ít
开学
mở, khai
刚
mới, vừa
开
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
xe đạp
杯
cà phê
咖啡
xe
还是
tách, cốc
车
vẫn cứ, hay là
自行车
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
xe máy, mô-tô
颜色
màu sắc, màu
汽车
xe tắc-xi
蓝
xe hơi
出租车
xanh lam
摩托车
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
lạnh, rét
冷
đói
渴
khát
关
tên riêng
饿
chiếc, cỗ
辆
6.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
khốn đốn, buồn ngủ
累
màu xanh lá
怎么样
màu xám
绿
thế nào
困
mệt mỏi
灰
7.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp lại những thứ sau
了。
见
不
王老师,
好久
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?