
Kiểm tra từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 1
Authored by Nguyen Lee
World Languages
5th Grade
Used 16+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
35 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'dancing' có nghĩa là gì?
đang vẽ
đang hát
đang nhảy
đánh vần
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'painting' có nghĩa là gì?
đang vẽ
đang hát
đang nhảy
đang đọc
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Japan' tương đương với quốc gia nào?
Nhật Bản
Ấn Độ
Nước Anh
Ý
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'reading' có nghĩa là gì?
đang vẽ
đang nhảy
đang đọc
đang hát
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'the USA' tương đương với quốc gia nào?
Ấn Độ
Nhật Bản
Nước Mỹ
Ý
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'the UK' tương đương với quốc gia nào?
Nhật Bản
Ấn Độ
Nước Anh
Ý
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'cooking' có nghĩa là gì?
đang nấu ăn
đang hát
đang nhảy
đang đọc
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?