
BY LEDUYHUNG DXBP E0 S/ES – ED TEST 3
Authored by Duy Lê
English
1st - 5th Grade
CCSS covered
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy chọn từ có đuôi S/ES - ED có cách phát âm khác với các từ còn lại:
watches
hits
snacks
prevents
Tags
CCSS.L.3.2F
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy chọn từ có đuôi S/ES - ED có cách phát âm khác với các từ còn lại:
loves
touches
kisses
misses
Tags
CCSS.L.3.2F
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy chọn từ có đuôi S/ES - ED có cách phát âm khác với các từ còn lại:
buses
boxes
eats
watches
Tags
CCSS.L.11-12.4B
CCSS.L.9-10.4B
CCSS.L.K.4B
CCSS.RF.1.3F
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy chọn từ có đuôi S/ES - ED có cách phát âm khác với các từ còn lại:
plays
smells
cooks
boils
Tags
CCSS.L.3.1D
CCSS.L.3.1E
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy chọn từ có đuôi S/ES - ED có cách phát âm khác với các từ còn lại:
commands
turns
cuts
schools
Tags
CCSS.L.11-12.4B
CCSS.L.9-10.4B
CCSS.L.K.4B
CCSS.RF.1.3F
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy chọn từ có đuôi S/ES - ED có cách phát âm khác với các từ còn lại:
meets
shops
trucks
goods
Tags
CCSS.L.11-12.4B
CCSS.L.9-10.4B
CCSS.L.K.4B
CCSS.RF.1.3F
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy chọn từ có đuôi S/ES - ED có cách phát âm khác với các từ còn lại:
misses
hates
teaches
rises
Tags
CCSS.L.3.2F
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?