
Unit 6 - SPORTS
Authored by Phan Trinh
English
1st - 5th Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Anh của từ sau (các chữ cái đều viết thường):
chơi bóng rổ
(a)
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Anh của từ sau (các chữ cái đều viết thường):
leo cây
(a)
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Anh của từ sau (các chữ cái đều viết thường):
bắt bóng
(a)
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Anh của từ sau (các chữ cái đều viết thường):
chạy
(a)
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Anh của từ sau (các chữ cái đều viết thường):
lái xe đạp
(a)
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Anh của từ sau (các chữ cái đều viết thường):
chơi bóng đá
(a)
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Điền nghĩa tiếng Anh của từ sau (các chữ cái đều viết thường):
chơi quần vợt
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?