Minigames Học Viên Chăm Chỉ

Minigames Học Viên Chăm Chỉ

12th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

tin hoc la mot nganh khoa hoc

tin hoc la mot nganh khoa hoc

KG - 12th Grade

12 Qs

BÀI 16 - THUẬT TOÁN SẮP XẾP

BÀI 16 - THUẬT TOÁN SẮP XẾP

9th Grade - University

15 Qs

12 - LIÊN KẾT BẢNG

12 - LIÊN KẾT BẢNG

12th Grade

10 Qs

k12 bai4

k12 bai4

12th Grade

10 Qs

Tin 12 Bài 5

Tin 12 Bài 5

12th Grade

10 Qs

Tin 7 - Bài 1. Chương trình bảng tính là gì?

Tin 7 - Bài 1. Chương trình bảng tính là gì?

6th - 12th Grade

10 Qs

ĐỀ CƯƠNG CÔNG NGHỆ 3 - HK  2

ĐỀ CƯƠNG CÔNG NGHỆ 3 - HK 2

3rd Grade - University

10 Qs

Máy tính - những người bạn mới

Máy tính - những người bạn mới

1st Grade - University

5 Qs

Minigames Học Viên Chăm Chỉ

Minigames Học Viên Chăm Chỉ

Assessment

Quiz

Computers

12th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Trần HN)

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

聖誕老人 - Đâu là pinyin của từ này?

[shèngdàn lǎorén]

[shèngdàn láorén]

[shéngdàn lǎorén]

[shèngdàn láorén]

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Từ này có nghĩa là Mũ Giáng Sinh

ĐÚNG

SAI

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Người Tuyết tiếng Trung là gì nhở?

Media Image
Media Image
Media Image
Media Image

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nghĩa của từ này là gì?

Tất Giáng Sinh

Chuông Giáng Sinh

Vòng Giáng Sinh

Mũ Giáng Sinh

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Cây Thông tiếng Trung là gì?

聖誕樹 [shéngdànshù]

聖誕樹 [shéngdànshú]

聖誕樹 [shèngdànshú]

聖誕樹 [shèngdànshù]

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Tiếp tục đoán nghĩa từ này nha!

Người Tuyết

Kẹo

Tuần Lộc

Quà tặng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Kẹo trong tiếng Trung là gì nhỉ?

蘋果

【píngguǒ】

糖果

【tángguǒ】

如果

【rúguǒ】

苦果

【kǔguǒ】

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?