
第一課:您貴姓?(Q1)
Authored by Ngọc Thị
World Languages
Professional Development
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
12 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa tiếng Việt là "ông, bà, ngài, cô, chú,..."?
你
我
您
他
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là "người Hoa":
化人
花人
話人
華人
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
「越南人」nghĩa tiếng Việt là gì?
Người Việt Nam
Người Nhật Bản
Người Mỹ
Người Trung Quốc
4.
FILL IN THE BLANK QUESTION
30 sec • 1 pt
Nước Việt Nam viết bằng tiếng Trung:
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
「誰」trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
nào
ai
gì
thế nào
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Đây là lá cờ của:
中國
美國
日本
台灣
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Dựa vào hình ảnh lựa chọn tên quốc gia chính xác
美國
英國
日本
中國
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?