
ÔN TẬP bài 12 + 13
Authored by Văn Việt Nguyễn
World Languages
Professional Development
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:
Đi vào trong
들어가다
Đi ra khỏi
나가다
Đi lên trên
올라가다
Đi xuống
돌아가다
Quay về
내려가다
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:
Ở sau
뒤
Bên cạnh
옆
Trước
사이
Ở giữa
앞
Trái
왼쪽
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:
Ở trên
안
Ở dưới
위
Đối diện
밑
Bên phải
맞은편
Bên trong
오른쪽
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:
Vạch kẻ đường
골목
Đèn giao thông
이정표
Biển chỉ dẫn
횡단보도
Đường
길
Con hẻm
신호등
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:
Tầng hầm
지하
Ngã 4
건물
Thang máy
사거리
Toà nhà
엘리베이터
Cầu thang bộ
계단
6.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:
Ngân hàng
우체국
Bưu điện
시장
Bệnh viện
병원
Chợ
은행
Cửa hàng tiện lợi
편의점
7.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:
Phim hành động
액션 영화
Phim kinh dị
멜로 영화
Phim tình cảm
코미디 영화
Phim hài
공포 영화
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?