Search Header Logo

Từ vựng bài 12

Authored by mai nhung

World Languages

Professional Development

Used 14+ times

Từ vựng bài 12
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

19 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

건물 có nghĩa là gì

Đồ vật

Món quà

Tòa nhà

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ ngân hàng trong tiếng Hàn là gì

식당

은행

여행

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

지하 có nghĩa là gì

Tầng 1

Tầng thượng

Tầng hầm

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thang máy trong tiếng Hàn là

에리베이터

엘리베이터

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cầu thang bộ trong tiếng Hàn

계단

계담

게단

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Động từ "Đi lên" trong tiếng Hàn là

내려가다

올라가다

나가다

들어가다

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đi ra ngoài trong tiếng Hàn là

나가다

들어가다

돌아가다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?