
Từ vựng bài số 41
Authored by mai nhung
World Languages
Professional Development
Used 39+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Ngành sản xuất chế tạo trong tiếng Hàn là
제초업
제조업
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Cái kìm trong tiếng Hàn là
팬지
펜치
펜지
팬치
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Cái kìm bấm trong tiếng Hàn là
니펴
니퍼
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Cái kìm có răng trong tiếng Hàn là
플라이어
블라이어
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
드라이버 có nghĩa là gì
Tuốc- luộc- vít
Tuốc - lơ -vít
Tuốc - nơ-vít
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ bẻ cong trong tiếng Hàn là
구두리다
구부리다
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Từ cắt đứt trong tiếng Hàn là
저단하다
절단하다
철단하다
처단하다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?