Search Header Logo

Từ vựng bài số 34

Authored by mai nhung

World Languages

Professional Development

Used 24+ times

Từ vựng bài số 34
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

22 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

선물 có nghĩa là gì

Đồ vật

Món quà

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

백일 có nghĩa là gì

Tiệc thôi nôi

Tiệc đầy tháng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

돌 có nghĩa là gì

Tiệc thôi nôi

Tiệc đầy tháng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Tiệc tân gia trong tiếng Hàn là

집드리

집들이

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Ngày dành cho cha và mẹ trong tiếng Hàn là

부모님의 날

어버지의 날

어버이날

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

스승의 날 là ngày gì

Ngày quốc tế lao động

Ngày Nhà giáo Việt Nam

Ngày Nhà giáo

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

____날 - ngày Tết thiếu nhi

아이

아기

어린이

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?