
HSK 3 - lesson 1 - vocabulary
Authored by li liao
World Languages
Professional Development
Used 98+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
cuối tuần
周围
周末
周六
周日
2.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
跟
(có thể chọn nhiều đáp án)
cùng
với
như
và
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
suốt, luôn luôn, vẫn luôn
一起
一个
一流
一直
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
打算
(có thể chọn nhiều đáp án)
dự định
dự kiến
kế hoạch
kế sách
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“啊” với nghĩa "nhé, nhá, nhỉ, đấy" dùng ở vị trí nào trong câu
đầu câu
giữa câu
cuối câu
cả 3 đáp án trên
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đây là gì
电视
电影
电子游戏
电子
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
作业
(chọn nhiều đáp án)
bài làm
bài tập
bài khóa
bài tập về nhà
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?