Search Header Logo

Từ vựng bài 3,4,5

Authored by mai nhung

World Languages

Professional Development

Used 25+ times

Từ vựng bài 3,4,5
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

선생님 có nghĩa là gì

Giáo viên

Học Sinh

Bác sĩ

Y tá

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

학생 có nghĩa là gì

Giáo viên

Học sinh

Bác sĩ

Y tá

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Bạn cùng lớp trong tiếng Hàn là gì

선생님

학생

반 친구

의사

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

칠판 có nghĩa là gì

Bảng đen

Bút bi

Bút chì

Đồng hồ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

책상 có nghĩa là gì

Bảng đen

Bàn học

Ghế

Đồng hồ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

"Ghế" trong tiếng Hàn là gì

책상

의자

의사

연필

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

책- Từ này có nghĩa là gì

Vở

Vở bài tập

Sách

Sách gíao khoa

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?