SHIDAI B01

SHIDAI B01

Professional Development

40 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

DD01L06

DD01L06

1st Grade - Professional Development

35 Qs

時代華語一L2綜合練習

時代華語一L2綜合練習

Professional Development

35 Qs

SHIDAI B01-2

SHIDAI B01-2

Professional Development

40 Qs

HÁN NGỮ 1 (B6)

HÁN NGỮ 1 (B6)

Professional Development

35 Qs

Tiết 6 - LUYỆN TẬP CHỦ ĐỀ NỀN DCXHCN VÀ NN XHCN

Tiết 6 - LUYỆN TẬP CHỦ ĐỀ NỀN DCXHCN VÀ NN XHCN

Professional Development

35 Qs

Quiz bài 12+13 sc1

Quiz bài 12+13 sc1

Professional Development

35 Qs

quyển 2 bài 19-20

quyển 2 bài 19-20

Professional Development

35 Qs

Kuis Mandarin Kelas Persiapan TOCFL 3 September

Kuis Mandarin Kelas Persiapan TOCFL 3 September

Professional Development

36 Qs

SHIDAI B01

SHIDAI B01

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Hard

Created by

Truong Pham

FREE Resource

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "ai"?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "mới"?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "bạn học"?
同學
知道
學生

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "kêu, gọi"?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "rất"?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "dễ thương"?
可愛
漂亮
知道

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Nhật bản"?
日本
中國
同學

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?