Search Header Logo

UNIT 4 - READING (MIND SET FOR IELTS)

Authored by Thảo Nguyễn

English

9th - 12th Grade

CCSS covered

Used 4+ times

UNIT 4 - READING (MIND SET FOR IELTS)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

20 sec • 1 pt

Viết từ tiếng Anh mang nghĩa: trải nghiệm

(a)  

Tags

CCSS.RI.11-12.10

CCSS.RI.7.10

CCSS.RI.8.10

CCSS.RI.9-10.10

CCSS.RL. 11-12.9

2.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

20 sec • 1 pt

Viết từ tiếng Anh mang nghĩa: theo truyền thống (adj)

(a)  

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

20 sec • 1 pt

Viết từ tiếng Anh mang nghĩa: khám phá

(a)  

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

20 sec • 1 pt

Viết từ tiếng Anh mang nghĩa: trải nghiệm chèo thuyền

(a)  

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

20 sec • 1 pt

Viết từ tiếng Anh mang nghĩa: hoàn hảo

(a)  

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

20 sec • 1 pt

Viết từ tiếng Anh mang nghĩa: cơ bản (adj)

(a)  

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

7.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

20 sec • 1 pt

Viết từ tiếng Anh mang nghĩa: nâng cao (adj)

(a)  

Tags

CCSS.RI.11-12.10

CCSS.RI. 9-10.10

CCSS.RL.11-12.10

CCSS.RL.8.10

CCSS.RL.9-10.10

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?