
第1課言葉
Authored by Diệu Nguyễn
Education
University
Used 11+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
16 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tôi
わたし
わてし
あなた
わたい
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
がくせい
Học sinh
Giáo viên
Bác sĩ
Nhà nghiên cứu
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhân viên ngân hàng
かいしゃいん
けんきゅうしゃ
ぎんこういん
しゃいん
4.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Vị kia, vị đó:あの___
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
だいがく
Ngân hàng
Đại học
Bệnh viện
Công ty
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
しゃいん
Giáo viên
Bác sĩ
Nhà nghiên cứu
Nhân viên công ty(nói chung)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
~さん
người kia
bé trai
Ông, bà, anh, chị~
bé gái
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?