Search Header Logo

Từ vựng tiếng Hàn bài 2 trung cấp 3

Authored by Hiền Thị

World Languages

3rd Grade

47 Questions

Used 2+ times

Từ vựng tiếng Hàn bài 2 trung cấp 3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"친절하다" có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

Nổi tiếng

Thân thiện

Quan hệ xã hội tốt

Kết bạn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

"인기가 있다" được dịch như thế nào?

Nổi tiếng

Kết bạn

Nhờ cậy, nhờ giúp

Từ chối giúp đỡ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

"성격이 좋다" trong tiếng Hàn nghĩa là gì?

Quan hệ xã hội tốt

Tính tình tốt

Yêu cầu được giúp

Nhận lời giúp đỡ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

"대인 관계가 좋다" có nghĩa là gì?

Nổi tiếng

Kết bạn

Quan hệ xã hội tốt

Nhờ cậy, nhờ giúp

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

"사람을 사귀다" được dịch như thế nào?

Kết bạn

Nhờ cậy, nhờ giúp

Được đề nghị giúp đỡ

Từ chối giúp đỡ

6.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Media Image

Hội phí

Evaluate responses using AI:

OFF

7.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Media Image

Tham dự

Evaluate responses using AI:

OFF

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for World Languages