Search Header Logo

Grade - Unit 10 - Voca 1

Authored by English Garden

World Languages

8th Grade

Used 1+ times

Grade  - Unit 10 - Voca 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

14 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'for ages' có nghĩa là gì?

Trong một khoảng thời gian không xác định

Trong một khoảng thời gian trung bình

Trong một khoảng thời gian dài

Trong một khoảng thời gian ngắn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'oversleep' có nghĩa là gì?

Ngủ ít

Thức dậy đúng giờ

Ngủ quên, ngủ quá giờ

Thức dậy sớm

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'battery' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

Ổ cắm

Pin, ắc quy

Đèn pin

Sạc pin

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'telepathy' có nghĩa là gì?

Thần giao cách cảm

Giao tiếp qua điện thoại

Giao tiếp qua internet

Giao tiếp qua thư tín

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'popular' có nghĩa là gì?

Không được yêu thích

Ít người biết đến

Phổ biến, được yêu thích

Chỉ dành cho một số người

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'among' có nghĩa là gì?

Ở giữa (nhiều hơn 2)

Ở ngoài

Ở trên

Ở dưới

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'disappear' có nghĩa là gì?

Thay đổi hình dạng

Xuất hiện

Biến mất, biến đi

Di chuyển nhanh chóng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?