Search Header Logo

Từ vựng tiếng hàn bài 10 sơ cấp 2

Authored by Hiền Thị

World Languages

3rd Grade

Từ vựng tiếng hàn bài 10 sơ cấp 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Màu xám trong tiếng Hàn là gì?

회색

흰색

빨간색

파란색

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Làm thế nào để dịch" bị mất" sang tiếng Hàn?

잃어버다

찾다

발견하다

가다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Ăn kiêng trong tiếng Hàn là gì?

다이어트

먹다

식사

건강

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhà riêng dịch sang tiếng Hàn như thế nào?

아파트

주택

빌라

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Đeo trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

신다

끼다

착용하다

달다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Quần áo thể thao dịch sang tiếng Hàn là gì?

운동복

정장

티셔츠

바지

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Con bò trong tiếng Hàn là gì?

돼지

고양이

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?