bài 13

bài 13

26 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Kỹ năng khởi nghiệp

Kỹ năng khởi nghiệp

University

25 Qs

Từ tượng thanh/ tượng hình (日本語)

Từ tượng thanh/ tượng hình (日本語)

KG - University

27 Qs

A3-1

A3-1

University

21 Qs

XD LL Dân quân tự vệ, LL dự bị động viên và động viên QP

XD LL Dân quân tự vệ, LL dự bị động viên và động viên QP

University

21 Qs

idiom, synonym, antonym

idiom, synonym, antonym

KG

21 Qs

LÝ: TN__

LÝ: TN__

KG

23 Qs

Tiếng Việt tuần 19

Tiếng Việt tuần 19

1st Grade

25 Qs

bài 13

bài 13

Assessment

Quiz

Others

Practice Problem

Medium

Created by

hoanggiaducaz123 apple_user

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

코 미 디 영 화

Phim tình cảm

Phim hài

Phim hành động

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

멜 로 영 화

Phùn hài

Phim tình cảm

Phim hành động

Phim kinh dị

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

액 션 영 화

Phim hài

Phim hành động

Phim kinh dị

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

공 포 영 화

Phim hài

Phim kinh dị

Có thời gian

Phim tình cảm

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

시 영 있 다

시 영 없 다

Có thời gian

Không có thời gian

Có hẹn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

시 영 없 다

Có thời gian

Không có thời gian

Có hẹn

Không có hẹn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

약 속 있 다

Ít việc

Không có hẹn

Có hẹn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?