Search Header Logo

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Trung

Authored by Thoa Kim

Physical Ed

1st Grade

Used 2+ times

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu hỏi 1: Bóng đá - Từ nào dưới đây có nghĩa là 'đá bóng' không?

Media Image
Media Image
Media Image

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu hỏi 2: Cảm xúc - Từ vựng tiếng Trung nào có nghĩa là 'vui vẻ'?

Media Image
Media Image
Media Image
Media Image

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu hỏi 3: Cảm xúc - Bạn biết từ Trung Quốc nào có nghĩa là 'buồn bã' không?

Media Image
Media Image
Media Image
Media Image

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu hỏi 4: Hình khối - Từ vựng tiếng Trung nào có nghĩa là 'hình tròn'?

Media Image
Media Image
Media Image
Media Image

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu hỏi 5: Từ vựng tiếng Trung nào có nghĩa là 'bóng rổ'?

Media Image
Media Image
Media Image

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu hỏi 6: Bóng rổ - Bạn biết từ Trung Quốc nào có nghĩa là 'bóng rổ' không?

Media Image
Media Image
Media Image
Media Image

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu hỏi 7: Tâm trạng - Từ vựng tiếng Trung nào có nghĩa là 'hạnh phúc'?

Media Image
Media Image
Media Image

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?