
UNIT 8 E11 GS
Authored by G3-5 2
Education
10th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
45 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
1. achieve(v) /ə't∫i:v/
đạt được, giành được
che chở, bảo vệ
(một cách) khôn ngoan
thạo tin, hiểu biết
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
2. carry out:
tiến hành
đạt được, giành được
che chở, bảo vệ
(một cách) khôn ngoan
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
3. combine(v) /kəm'bain/
kết hợp
tiến hành
đạt được, giành được
che chở, bảo vệ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
4. come up with
nghĩ ra, nẩy ra
kết hợp
tiến hành
đạt được, giành được
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
5. confidence(n) /'kɒnfidəns/
sự tự tin
nghĩ ra, nẩy ra
kết hợp
tiến hành
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
confident(a) /'kɒnfidənt/:
tự tin
sự tự tin
nghĩ ra, nẩy ra
kết hợp
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
6. deal with
giải quyết
tự tin
sự tự tin
nghĩ ra, nẩy ra
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?