
PRE - UNIT 7
Authored by Hường Thu
English
University
Used 8+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
58 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Employee evaluation (n)
đánh giá nhân viên
n. ống nước
(V) làm mới
n. lối vào
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Publish (v)
xuất bản
v. rò rỉ
(v) thu thập tài liệu, biên soạn
v. chất đống
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Existing (adj)
hiện có
n. nhà đầu tư
(V) cho phép ai làm gì
n. đồ chứa
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Enclose (v)
kèm theo
adv. một cách đúng đắn, một cách thích đáng
(V) cấm, ngăn cấm
n. người bán hàng rong, nhà cung cấp
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Purchase (v)
mua
adv. chắc hẳn, có lẽ
(V) chứng minh, hướng dẫn (sử dụng)
trước
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Protective clothing (np)
Đồ bảo hộ
v. chặt
(v) so sánh, đối chiếu
n. công việc hành chính
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Prior to
trước khi
v. thái lát
(N) sự so sánh
n. sách hướng dẫn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?