Search Header Logo

Actual Test Vol. 5 - Listening - Test 2 - Vocabulary

Authored by English Vu Huong

English

9th - 12th Grade

Actual Test Vol. 5 - Listening - Test 2  - Vocabulary
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

106 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

preference /ˈprɛfərəns/

(n) cái được ưa thích hơn
(n) sự tập dợt
(n) bóng đèn
(v) rỉ nước
(v) bỏ qua, lơ đi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

departure /dɪˈpɑrʧər/

(n) sự khởi hành, rời bến
(n) môi trường sống
(n) hợp đồng
(n) thợ ống nước, thợ sửa đường ống
(n) lợi ích

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

route /rut/

(n) đường chạy
(v) chọn
(v) chỉ trích, phê bình
(adj) không chính xác
(n) thẻ tín dụng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

option /ˈɑpʃən/

(n) sự lựa chọn
(n) thợ ống nước, thợ sửa đường ống
(n) chuyên gia
(v) bỏ qua, lơ đi
(v) kéo dài, trải dài

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

traffic jam /ˈtræfɪk ʤæm/

(n) kẹt xe
(n) thẻ tín dụng
(v) nhấn chìm, làm chết đuối
(n) điểm đến
(n) sự lựa chọn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

rush hour /rʌʃ ˈaʊər/

(n) giờ cao điểm
(v) trân trọng, đánh giá cao
(adj) theo truyền thuyết, trong truyền thuyết
(n) đường bờ biển
(n) thẻ tín dụng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ferry /ˈfɛri/

(n) phà
(v) tàn sát, làm tiêu hao nhiều
(n) đường bờ biển
(n) giờ cao điểm
(n) một cặp

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?