Search Header Logo

Actual Test Vol.5 - Listening - Test 1 -Vocabulary

Authored by English Vu Huong

English

9th - 12th Grade

Used 1+ times

Actual Test Vol.5 - Listening - Test 1 -Vocabulary
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

98 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

enquiry /ɪnˈkwaɪəri/

(n.) Sự điều tra, sự thẩm tra; sự thẩm vấn, sự hỏi
(v.) trang hoàng, trang trí
(n.) Chất liệu; vật chất
(Adv.) trước, sớm
(n.) đống đổ nát

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

hire /ˈhaɪər/

(v.) Thuê; cho thuê
(n.) sự giàu có, sự phong phú, sự đầy đủ, sự dồi dào
(n.) mũ bảo hiểm
(adj.) có tính chất giải trí, có tính chất tiêu khiển
(adj.) (thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ban /bæn/

(v.) Cấm đoán, cấm chỉ
(adj.) Xưa, cổ
(n.) mũi khâu, mũi đan, mũi thêu, mũi móc
(v.) Kéo; kéo ra, lấy ra, rút ra
(n.) Tuyến đường; lộ trình; đường đi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

mine /maɪn/

(n.) Mỏ, hầm mỏ
(n.) vỏ cây
(v.) đoán, tìm hiểu, luận ra
(v.) trang hoàng, trang trí
(n.) hơi nước; năng lượng hơi nước

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

reserve /rɪˈzɜrv/

(v.) Đặt trước, đăng ký trước, dành trước, giữ trước
(Adv.) trước, sớm
(adj.) thiết thực, có ích, mang tính thực tế
(v.) Kích thích, khích động; khuyến khích; khấy động ai/cái gì
(adj.) Rời ra, tách ra, không dính với nhau

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

buzzy /ˈbʌzi/

(adj.) sôi nổi, tấp nập
(n.) gói, bọc, bao bọc, bao phủ, gói, quấn
(adj.) phổ thông, phổ quát, phổ biến
(v.) Vay, mượn
(n.) màn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

in advance /ɪn ədˈvæns/

(Adv.) trước, sớm
(adj.) khá hơn, nhiều hơn, tốt hơn, lớn hơn
(v.) hiện đại hoá; đổi mới
(v.) lớn nhanh, mau lớn, phát triển mạnh
(adj) ấu trùng; giống hình ấu trùng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?