Lộ 2 bài 5: ôn tập

Lộ 2 bài 5: ôn tập

5th Grade

26 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

中文奥林匹克5年级

中文奥林匹克5年级

5th Grade

25 Qs

Bài 2-Bài 7

Bài 2-Bài 7

1st Grade - University

26 Qs

HSK 3 第10课 考试

HSK 3 第10课 考试

KG - 12th Grade

25 Qs

CME3 第九课 小狗学样

CME3 第九课 小狗学样

5th Grade

30 Qs

young learners chinese 3 bab 6,7,8

young learners chinese 3 bab 6,7,8

1st - 5th Grade

26 Qs

新概念2 31-35课

新概念2 31-35课

1st - 5th Grade

25 Qs

CSL 3  Unit 4

CSL 3 Unit 4

2nd - 5th Grade

25 Qs

Hanyu2 Bab 14,15

Hanyu2 Bab 14,15

5th Grade

25 Qs

Lộ 2 bài 5: ôn tập

Lộ 2 bài 5: ôn tập

Assessment

Quiz

World Languages

5th Grade

Medium

Created by

Kim Đỗ

Used 2+ times

FREE Resource

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

duō

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

汉语、法语、英语

hànyǔ, yīngyǔ, fǎyǔ

yīngyǔ, hànyǔ, fǎyǔ

hànyǔ, fǎyǔ, yīngyǔ

fǎyǔ, yīngyǔ, hànyǔ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

她喜欢艺术。【Tā xǐhuān yìshù】

Cô ấy thích trái cây.

Cô ấy thích các môn nghệ thuật.

Anh ấy rất yêu mến bạn bè.

Anh ấy thích thư pháp.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

今天真冷。

你多高?

我比你大。

你今年多大?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

冷、高

【lěng, gāo】: lạnh, cao

【lěng, rè】: lạnh, nóng

【bǐ, gāo】: so với, cao

【bǐ, dà】: so với, lớn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

他说谢谢你。【Tā shuō xièxie nǐ】

Bác ấy nói tiếng Trung.

Ông ấy nói cảm ơn cậu.

Ông ấy nói tiếng Anh.

Anh ta là người Pháp.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

今天18°C,昨天20°C,今天比昨天【jīntiān bǐ zuótiān】……。


Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?