
Kiểm tra từ vựng Unit 5
Authored by Hải Vi
World Languages
12th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'used to' + Vnd có nghĩa là gì?
Đã từng làm gì (thì quen đấy)
Mong đợi làm gì
Cạnh tranh với
Thích làm gì
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'compete with' + Ving có nghĩa là gì?
Đã từng làm gì (thì quen đấy)
Thích làm gì
Cạnh tranh với
Mong đợi làm gì
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'look forward to' + ving có nghĩa là gì?
Cạnh tranh với
Đã từng làm gì (thì quen đấy)
Thích làm gì
Mong đợi làm gì
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'join' có nghĩa là gì?
Tham gia
Tìm kiếm
Hối hận
Vui vẻ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'cattle' có nghĩa là gì?
Văn phòng
Gia súc
Hối hận
Toà nhà
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'regret' có nghĩa là gì?
Gia súc
Văn phòng
Toà nhà
Hối hận
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'pace of life' có nghĩa là gì?
Chi phí sống
Giống
Nhịp sống
Giúp đỡ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?