
Mimikara Goi n3 26-50
Authored by Giang Huong
Other
1st - 5th Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
24 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
残業
TÀN NGHIỆP sự làm thêm giờ ざんぎょう
TRỮ KIM tiền gửi ngân hàng ちょきん
CHÚ VĂN order; đặt hàng ちゅうもん
CHỈNH LÝ chỉnh lý せいり
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
生活
SINH HOẠT sinh hoạt; đời sống せいかつ
TÀN NGHIỆP sự làm thêm giờ ざんぎょう
TRỮ KIM tiền gửi ngân hàng ちょきん
CHÚ VĂN order; đặt hàng ちゅうもん
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
通勤
THÔNG CẦN sự đi làm つうきん
SINH HOẠT sinh hoạt; đời sống せいかつ
TÀN NGHIỆP sự làm thêm giờ ざんぎょう
TRỮ KIM tiền gửi ngân hàng ちょきん
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
学歴
HỌC LỊCH quá trình học hành; bằng cấp がくれき
THÔNG CẦN sự đi làm つうきん
SINH HOẠT sinh hoạt; đời sống せいかつ
TÀN NGHIỆP sự làm thêm giờ ざんぎょう
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
給料
CẤP LIỆU lương きゅうりょう
HỌC LỊCH quá trình học hành; bằng cấp がくれき
THÔNG CẦN sự đi làm つうきん
SINH HOẠT sinh hoạt; đời sống せいかつ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
面接
DIỆN TIẾP phỏng vấn めんせつ
CẤP LIỆU lương きゅうりょう
HỌC LỊCH quá trình học hành; bằng cấp がくれき
THÔNG CẦN sự đi làm つうきん
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
休憩
HƯU KẾ sự nghỉ ngơi; nghỉ giải lao きゅうけい
DIỆN TIẾP phỏng vấn めんせつ
CẤP LIỆU lương きゅうりょう
HỌC LỊCH quá trình học hành; bằng cấp がくれき
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?