复习后新年

复习后新年

3rd Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

复习第十一课-课文1

复习第十一课-课文1

3rd Grade - University

25 Qs

复习第十五课

复习第十五课

3rd Grade - University

25 Qs

Adverds of frequency

Adverds of frequency

1st - 5th Grade

15 Qs

Tobe-Jobs

Tobe-Jobs

2nd - 5th Grade

20 Qs

grade 3 Unit 1,2

grade 3 Unit 1,2

3rd Grade

20 Qs

复习后新年

复习后新年

3rd Grade

25 Qs

family

family

3rd Grade

20 Qs

Check Tiếng anh lớp 3 sách GLOBALL SUCCESS - Unit 18, 19 -

Check Tiếng anh lớp 3 sách GLOBALL SUCCESS - Unit 18, 19 -

3rd Grade

20 Qs

复习后新年

复习后新年

Assessment

Quiz

English

3rd Grade

Easy

Created by

Hồng Nhung

Used 1+ times

FREE Resource

20 questions

Show all answers

1.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 星期六或者星期天我回家。

Evaluate responses using AI:

OFF

2.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 每个星期天我在家或者去图书馆查资料。

Evaluate responses using AI:

OFF

3.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: ôn tập

Evaluate responses using AI:

OFF

4.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: chuẩn bị bài

Evaluate responses using AI:

OFF

5.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Điền chữ Hán thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau: luyện tập

Evaluate responses using AI:

OFF

6.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 包裹

Evaluate responses using AI:

OFF

7.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt thích hợp với chữ Hán sau: 顺便

Evaluate responses using AI:

OFF

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?