
Fundamentals Type 10
Authored by Huyền Nguyễn
Arts
12th Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ nào tương đương với 'especially important'?
Tạo thêm năng lượng, cung cấp năng lượng cho con người
Tốt nghiệp
Đặc biệt/cực kỳ quan trọng
Trải nghiệm đầy cảm hứng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'spend time (on) doing something'?
Tạo thêm năng lượng, cung cấp năng lượng cho con người
Tìm việc
Dành thời gian để làm gì
Suy nghĩ sâu xa về
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ nào tương đương với 'spend most of their lives worrying about working, studying and earning money'?
Tạo thêm năng lượng, cung cấp năng lượng cho con người
Dành thời gian để làm gì
Suy nghĩ sâu xa về
Dành hầu như thời gian cả đời để lo lắng về
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'the value of art'?
Giá trị của nghệ thuật
Thư giãn, giữ bình tĩnh
Truyền cảm hứng
Tuyệt vời
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'to paint'?
Bức tranh/bức vẽ
Kiến trúc đương đại
Điêu khắc
Thư giãn, giữ bình tĩnh
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'contemporary architecture'?
Suy nghĩ sâu xa về
Kiến trúc đương đại
Trải nghiệm đầy cảm hứng
Tạo thêm năng lượng, cung cấp năng lượng cho con người
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'fascinating'?
Tuyệt vời
Truyền cảm hứng
Đặc biệt là với/cụ thể là với
Thư giãn, giữ bình tĩnh
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?