Search Header Logo

Từ vựng tiếng hàn bài 14 trung cấp 4

Authored by Hiền Thị

Other

3rd Grade

Used 2+ times

Từ vựng tiếng hàn bài 14 trung cấp 4
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

37 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"상승" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a) Sa mạc hoá

b) Sự tăng lên

c) Sinh vật

d) Vai trò

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"상승" được dùng để chỉ:

a) Sa mạc hoá

b) Sự tăng lên

c) Sinh vật

d) Vai trò

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"목적" trong tiếng Hàn có nghĩa là:

a) Mục đích

b) Sự chia sẻ

c) Khu vực Nam Hàn

d) Sự nhấn mạnh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"불필요하다" có nghĩa là gì?

a) Sự tăng lên

b) Không cần thiết

c) Dụng cụ hỗ trợ

d) Hệ sinh thái

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"분량" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a) Lượng

b) Sự tăng lên

c) Sinh vật

d) Nóng ẩm, nóng hầm hập

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"기상청" được dùng để chỉ:

a) Phòng có máy lạnh

b) Sự nhấn mạnh

c) Cục khí tượng

d) Mục đích

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"남한 지역" có nghĩa là gì?

a) Chiếu hoa

b) Sự chia sẻ

c) Khu vực Nam Hàn

d) Phòng có máy điều hòa

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?