GRADE 8 - UNIT 9 - COMMUNICATION

GRADE 8 - UNIT 9 - COMMUNICATION

8th Grade

8 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

English 8.6

English 8.6

8th Grade

10 Qs

Grade 4 - Review 3

Grade 4 - Review 3

4th - 9th Grade

10 Qs

Mini Test lesson 7

Mini Test lesson 7

5th - 8th Grade

10 Qs

Mini test lesson 9

Mini test lesson 9

5th - 8th Grade

10 Qs

Giải pháp Access Control

Giải pháp Access Control

1st Grade - University

10 Qs

Liên Xô và Đông Âu từ giữa những năm 70 đến đầu những năm 90

Liên Xô và Đông Âu từ giữa những năm 70 đến đầu những năm 90

1st - 12th Grade

10 Qs

PRESENT CONTINUOUS FOR THE FUTURE - Practice

PRESENT CONTINUOUS FOR THE FUTURE - Practice

6th - 9th Grade

10 Qs

Quiz 4 - What do you like to do ?

Quiz 4 - What do you like to do ?

2nd Grade - Professional Development

10 Qs

GRADE 8 - UNIT 9 - COMMUNICATION

GRADE 8 - UNIT 9 - COMMUNICATION

Assessment

Quiz

English

8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Anh Thư

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

8 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

10 sec • 10 pts

Viết từ vựng cho từ sau:

rung lắc

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 10 pts

Viết từ vựng cho từ sau:

làm ô nhiễm không khí

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 10 pts

Viết từ vựng cho từ sau:

cơn giông

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

5 sec • 10 pts

Viết từ vựng cho từ sau:

nông sản

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 10 pts

Viết từ vựng cho từ sau:

sấm chớp

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

10 sec • 10 pts

Viết từ vựng cho từ sau:

thang

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 10 pts

Viết từ vựng cho từ sau:

thật tệ

8.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 10 pts

Viết từ vựng cho từ sau:

mưa to