
Từ Vựng Bài 4 THTH Quyển 2
Authored by Nguyên Hồ
World Languages
Professional Development
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
11 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Trán
눈
Chân mày
이마
Mũi
눈썹
Miệng
코
Mắt
입
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
손
Ngón tay
가슴
Ngực
손가락
Bàn tay
입술
Môi
팔
Cánh tay
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Vai
턱
Tai
귀
Cằm
머리
Đầu
어깨
Cổ
목
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
엉덩이
Mông
다리
Hông, eo
등
Bụng
허리
Chân
배
Lưng
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Bắp chân
종아리
Cổ chân
발목
Bàn chân
무릎
Ngón chân
발가라
Đầu gối
발
6.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
기침하다
Ho
감기에 걸리다
bị cúm
콧물이 나오다
Sốt
독감에 걸리다
Sổ mũi
열이 나다
bị cảm
7.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Bị thương
상처가 나다
Khó tiêu
다치다
Rối loạn tiêu hóa
배탈이 나다
Chảy máu
피가 나다
Có vết thương
소화가 안 되다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?