Search Header Logo

Kiểm tra từ vựng Bài 2 Genki

Authored by bao ngoc le

World Languages

Professional Development

Used 1+ times

Kiểm tra từ vựng Bài 2 Genki
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh

さかな

いぬ

おちゃ

ねこ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh.

ハンバーグ

とんかつ

せかい

メニュー

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh.

くつ

かほん

かばん

くるま

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh.

かいしゃ

トイレ

ゆうびんきょく

としょかん

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh.

かんこく

ちゅうこく

ドイツ

ちゅうごく

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh.

にく

ぎゅうにゅう

やさい

おかし

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh.

だいがく

かさ

あさ

ざっし

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?