
Test 4
Authored by Đinh Han
English
10th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
join /dʒɔɪn/ (v):
Đi qua
Rời bỏ
Tham gia
Bảo vệ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
guest /gɛst/ (n):
Chủ nhà
Người lái xe
Khách
Người bán hàng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
provide someone with something /prəˈvaɪd ˈsʌmwʌn wɪð ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr):
Điều chỉnh cái gì
Đánh bại ai đó
Nhận cái gì từ ai đó
Cung cấp cho ai đó cái gì
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
government /ˈɡʌvənmənt/ (n):
Bộ trưởng
Quốc hội
Tổng thống
Chính phủ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
protect someone from something /prəˈtɛkt ˈsʌmwʌn frɒm ˈsʌmθɪŋ/ (v.phr):
Bảo vệ ai đó khỏi cái gì
Đánh lừa ai đó về cái gì
Đưa ai đó đến cái gì
Chia sẻ cái gì với ai đó
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
domestic violence /dəʊˈmɛstɪk ˈvaɪələns/ (n.phr):
chuyến bay nội địa
Sự tương đồng
Bạo lực gia đình
Mâu thuẫn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
child marriage /ʧaɪld ˈmærɪʤ/ (n.phr):
Lương cao hơn
Bạo lực gia đình
Đám cưới
Kết hôn trẻ em
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?