Search Header Logo

Từ vựng Minna, bài 1

Authored by Dũng Lê

World Languages

12th Grade

22 Questions

Used 9+ times

Từ vựng Minna, bài 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Anata

あなた

Bạn, anh, cô, dì, chú bác

Người kia

Học sinh

Giáo viên

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

あのかた

Anokata

Vị kia

Người kia

Trường đại học

Tôi đến từ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

あのひと

Anohito

Người kia

Học sinh

Bác sĩ

Nhà nghiên cứu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

/じん/

Zin

Hậu tố tên phía sau dùng cho tên nước

Hậu tố tên phía sau dùng cho tên của ai đó

Hậu tố tên phía sau dùng cho tên trẻ em

Hậu tố tên phía sau dùng cho tên động vật

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

さんさい

Sensei

Giáo viên

Học sinh

Kĩ sư

Thầy/ cô

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Kyoushi

きあうし

Bác sĩ

Giáo viên

Thầy/ cô

Nhà nghiên cứu

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

がくさい

Gakusei

Học sinh

Người đó

Người kia

Gà khô sấy

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?