
Q4.B13
Authored by Chuong Canh
World Languages
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
29 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Nước ngoài
国外
Thủ tục
办理
Làm
手续
Đáp
乘
Lên máy bay
登机
2.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Gửi vận chuyển
机票
Vé
托运
Vé máy bay
登机牌
Hành lý
票
Thẻ lên máy bay
行李
3.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Đựng, chứa
通过
Phát ra
安全
An toàn
发
Tiếng kêu, tiếng động
装
Thông qua
响声
4.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Báo ảnh, họa báo
掏
Công tắc
开关
Tiền kim loại
画报
Móc ra
硬币
Tối
暗
5.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Cất cánh
空姐
Nữ tiếp viên hàng không
扶手
Dây an toàn
安全带
Tay vịn
起飞
Cột, buộc, thắt
系
6.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Dây
卡子
Nguội
插头
Bấm, uốn, bẻ
凉
Ổ kẹp, ổ bấm
扳
Đầu cắm
带
7.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Vẩy, rẩy, đổ tóe
洒
Cẩn thận
关建平
Danh từ riêng
杯子
Cái ly
小心
Quan Kiến Bình
专名
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?